9320

12" Loa Surround Công Suất Cao Cho Hệ Thống Đa Kênh Cinema

9320
Hình ảnh lớn hơn

Loa Surround Rạp Chiếu Phim Công Suất Cao 12" Cho Các Ứng Dụng Đa Kênh Cho Các Ứng Dụng Đa Kênh

Loa Surround Rạp Chiếu Phim 9320 mang lại khả năng xử lý công suất rất cao, độ nhạy cao và phản ứng bass mở rộng. Hiệu suất của 9320 hai chiều với các tính năng định vị nó như là loa surround công suất cao lý tưởng cho các ứng dụng surround đa kênh.

Tính năng

  • Phạm vi tần số 35 Hz đến 20 kHz
  • Độ nhạy cao, 98 dB SPL, 1 W, 1 m (3,3 ft)
  • Khả năng xử lý công suất cao. 400 watt tiếng ồn hồng liên tục
  • Nhiều điểm gắn ren M-10
  • Phạm vi phủ sóng 120° x 60°
  • Vỏ gỗ phỏng nhiều lớp
  • Hướng dẫn sóng tần số cao chuyển tiếp liên tục
  • Các đầu nối đầu vào nằm trên đỉnh tủ để dễ tiếp cận

Tải xuống

Specifications
  Kích thước Đã tải lên
file type icon 9320 Spec Sheet
cập nhật: Thg 10 2020
200 KB Thg 10 2020
CAD Drawings
  Kích thước Đã tải lên
file type icon 9320 Drawing
cập nhật: Thg 10 2020
4 MB Thg 10 2020
file type icon 9320 Drawing(2)
cập nhật: Thg 10 2020
300 KB Thg 10 2020
Compliances
  Kích thước Đã tải lên
100 KB Thg 10 2019
file type icon 9300 Series Declaration of Conformity
cập nhật: Thg 10 2020
30 KB Thg 10 2020
300 KB Thg 10 2019
Install Guides
  Kích thước Đã tải lên
file type icon MTU-9320 Bracket Instructions
cập nhật: Thg 10 2020
400 KB Thg 10 2020
Speaker Tunings
  Kích thước Đã tải lên
file type icon DCiN2 9320 R1 DCi Series Tunings
cập nhật: Thg 10 2020
40 KB Thg 10 2020
file type icon DCiN4 9320 R1 DCi Series Tunings
cập nhật: Thg 10 2020
40 KB Thg 10 2020
file type icon DCiN8 9320 R1 DCi Series Tunings
cập nhật: Thg 10 2020
40 KB Thg 10 2020
file type icon DSi1000 9320 R1 DSi Series Tunings
cập nhật: Thg 10 2020
6 KB Thg 10 2020
file type icon DSi2000 9320 R1 DSi Series Tunings
cập nhật: Thg 10 2020
6 KB Thg 10 2020
file type icon DSi4000 9320 R1 DSi Series Tunings
cập nhật: Thg 10 2020
6 KB Thg 10 2020
file type icon DSi6000 9320 R1 DSi Series Tunings
cập nhật: Thg 10 2020
6 KB Thg 10 2020

Nếu bất kỳ liên kết nào ở trên hiển thị ký tự lạ trong trình duyệt của bạn, vui lòng nhấp chuột phải vào tệp để lưu vào máy tính của bạn.

Phụ tùng & Dịch vụ

Thông số kỹ thuật

Frequency Range (±3 dB) 50 Hz - 19 kHz
Frequency Range (-10dB) 35 Hz - 20 kHz
Power Handling (2Hr AES Rating) 400 W
Sensitivity 98dB
Maximum SPL (1m) 124dB
Nominal Impedance 8Ω
Horizontal Coverage Angle (-6dB) 120°
Vertical Coverage Angle (-6dB) 60°
Directivity Factor (Q) 6.3 averaged 800 Hz to 10 kHz
Directivity Index (DI) 8.4 dB averaged 800 Hz to 10 kHz
Crossover Frequency 1.9 kHz
Polarity EIA (Positive voltage to RED terminal gives forward cone motion)
Low Freq Transducer Nominal 300 mm (12")
High Freq Transducer Nominal 38 mm (1.5" voice coil)
Downward Firing Angle 15° for enclosure face
Enclosure Material Birch multi-ply
Grille Color Black
Input Connectors NL4 Neutric Speakon and barrier strip
Dimensions (H x W x D) 638.3 mm x 368.3 mm x 416.6 mm 26.9 in x 14.5 in x 16.4 in
Net Weight (each) 38.5 lbs (17.5 kg)

Phụ kiện

2520 Bracket | Giá Đỡ Surround Lắp Nhanh
2520 Bracket Main photo
Hình ảnh lớn hơn
2520 Bracket detail thumbnail #1

Giá Đỡ Surround Quick Mount

Giá đỡ Surround Quick Mount 2520 là phụ kiện loa mới được sử dụng cho các ứng dụng gắn tường khi lắp đặt Surrounds của Series 9300. Các mẫu cụ thể bao gồm: 9300, 9310, 9320, và 9350. Giá đỡ 2520 không được khuyến nghị cho các ứng dụng gắn trần

  • Tùy Chọn Lắp Đặt Linh Hoạt
  • Chi Phí Thấp
  • Có thể được sử dụng với Surrounds Dòng 9300 Mới

Tài liệu

Hỗ trợ/FAQ