VTX F35/95

Loa 3 Đường 2 Loa 15 Inch Hiệu Suất Cao

VTX F35/95
Hình ảnh lớn hơn

Tính năng

  • Hộp phát 3 chiều công suất cao với trình điều khiển nén tần số cao D2 Dual Diaphragm Dual Voice Coil trong hộp hình thang nhẹ
  • Các bộ biến đổi MF và LF Differential Drive™, Dual Neodymium Magnet, Dual Voice Coil, Direct Cooled™
  • Nhiều điểm gắn M10 hỗ trợ nhiều tùy chọn treo khác nhau
  • V5 Processing để sử dụng với bộ khuếch đại Crown Audio I-Tech HD series
 

Tải xuống

Specifications
  Kích thước Đã tải lên
file type icon VTX F35/95 Spec Sheet
cập nhật: Thg 12 2020
700 KB Thg 12 2020
CAD Drawings
  Phiên bản Kích thước Đã tải lên
file type icon VTX F35 Customer Drawings
phiên bản 1.0, cập nhật: Thg 12 2020
1.0  3 MB Thg 12 2020
Software
  Kích thước Đã tải lên
download icon for Venue Synthesis Venue Synthesis
phát hành: Thg 1 2025
Thg 1 2025
download icon for Performance Manager 3 Performance Manager 3
phát hành: Thg 7 2024
Thg 7 2024
Ease Data
  Phiên bản Kích thước Đã tải lên
file type icon VTX F35 EASE GLL
phiên bản 1.0, cập nhật: Thg 12 2020
1.0  400 KB Thg 12 2020
Preset Libraries
  Phiên bản Kích thước Đã tải lên
file type icon VTX F Series Preset Library
phiên bản 2.1, cập nhật: Thg 12 2020
2.1  600 KB Thg 12 2020
Service Notes
  Phiên bản Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon VTX F35 Spare Parts
en phiên bản B, cập nhật: Thg 4 2026
en  60 KB Thg 4 2026

Nếu bất kỳ liên kết nào ở trên hiển thị ký tự lạ trong trình duyệt của bạn, vui lòng nhấp chuột phải vào tệp để lưu vào máy tính của bạn.

Phụ tùng & Dịch vụ

Thông số kỹ thuật

Frequency Range (-10dB) 39 Hz - 18 kHz
Coverage Pattern (-6dB) /64: 60° Horizontal x 40°Vertical/95: 90° Horizontal x 50°Vertical
System Input Power Rating LF: 2 x 800 W Continuous (IEC / 100 hour)MF: 270 W Continuous (IEC / 100 hour)HF: 100 W Continuous (IEC / 100 hour)
Maximum Peak Output *2 /64: 143dB (Preset: F35/64 FR)/95: 143dB (Preset: -F35/95 FR)
System Processing Crown Audio I-Tech HD SeriesCrown Audio I-Tech 4x3500HD
System Impedance LF = 2 x 8 ohms
MF = 8 ohms
HF = 8 ohms
LF Driver 2 x 2265H, 254 mm (15 in) diameter, dual 76 mm (3 in) diameter voice coil, NDD®, Direct Cooled™
MF Driver 1 x 2169H, 203 mm (8 in) dia., 76mm (3 in) Dual Voice Coil, Neodymium Differential Drive®, Direct Cooled™
HF Driver 1 x D2430H, D2 dual diaphragm, dual 76mm (3 in) diameter voice coil
Enclosure 18 mm, 11-ply Finnish birch plywood; black DuraFlex™ finish; integral recessed handles
Grille Powder Coated 14 gauge hex-perforated steel with acoustically-transparent black cloth backing
Input Connectors Neutrik® Speakon® NL-8 (2x): LF1: 1± | LF2: 2± | MF: 3± | HF: 4±
Dimensions (H x W x D) 1051.5mm x 568.9mm x 528.3mm (41.4in x 22.4in x 20.8in)
Net Weight (each) 52.6 kg (116 lbs)
System Type High Performance Dual 15” 3-Way Loudspeaker with 90 x 50 degree coverage
Suspension / Mounting Integrated M10 mounting points

Phụ kiện

229-00009-01 | Bộ Đinh Vành Mắt M10
229-00009-01 Main photo
Hình ảnh lớn hơn
229-00009-01 detail thumbnail #1 229-00009-01 detail thumbnail #2 229-00009-01 detail thumbnail #3 229-00009-01 detail thumbnail #4

Điểm nổi bật:

  • Bu lông mắt M10 x 35 mm
  • Cấu trúc thép vai rèn
  • Bao gồm vòng đệm và spacer

Bao gồm:

  • (3) Bu lông mắt M10 x 35 mm
  • (3) Vòng đệm 38 mm
  • (3) Spacer 13 mm cho dòng EON và 300 Series

Hỗ trợ/FAQ