Control 5™

Hệ Thống Loa Giám Sát Điều Khiển Nhỏ Gọn

Control 5™
Hình ảnh lớn hơn

Hệ Thống Loa Điều Khiển Giám Sát Nhỏ Gọn

Control 5™ là một loa giám sát điều khiển hiệu suất cao, phạm vi rộng phù hợp để sử dụng làm nguồn âm thanh chính trong nhiều ứng dụng khác nhau.

 

Tính năng

  • Độ nhạy: 89 dB SPL, 1 W, 1 m (3.3 ft)
  • Khả năng xử lý công suất cao (175 W nhiễu hồng) với mạng mạch bảo vệ tích hợp.
  • Vỏ đúc hình với cấu trúc nam châm được che chắn.
  • Các thành phần: •Loa tần số thấp 165 mm (6.5 in). •Tweeter mái vòm titanium nguyên chất 25 mm (1 in).
 

Tải xuống

Specifications
  Kích thước Đã tải lên
file type icon Control 5™ Spec Sheet
cập nhật: Thg 4 2019
200 KB Thg 4 2019
Brochures
  Phiên bản Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon Control Contractor Brochure (2025)
en phiên bản A, cập nhật: Thg 3 2026
en  20 MB Thg 3 2026
file type icon Control Contractor Brochure (2024)
en phiên bản D, cập nhật: Thg 2 2024
en  10 MB Thg 2 2024
file type icon Recording & Broadcast Full Line Catalog
cập nhật: Thg 10 2020
    2 MB Thg 10 2020
file type icon Control Contractor Brochure (2026)
en cập nhật: Thg 3 2026
  en  20 MB Thg 3 2026
CAD Drawings
  Kích thước Đã tải lên
file type icon Control and Control Contractor Series
cập nhật: Thg 10 2019
2 MB Thg 10 2019
Compliances
  Kích thước Đã tải lên
file type icon JBL Control Series Passive Speakers DoC
cập nhật: Thg 12 2019
200 KB Thg 12 2019
100 KB Thg 10 2019
Tech Notes
  Kích thước Đã tải lên
file type icon Tech Note: Polarity Conventions
cập nhật: Thg 10 2019
50 KB Thg 10 2019
Simulation Data
  Kích thước Đã tải lên
file type icon Ease SPK/DLL Files - Full JBL Pro Line
cập nhật: Thg 5 2024
20 MB Thg 5 2024
Install Guides
  Kích thước Đã tải lên
file type icon MTC-PC2 & MTC-PC3 Installation
cập nhật: Thg 4 2025
60 KB Thg 4 2025
Images
  Kích thước Đã tải lên
file type icon Control 5 Photo
cập nhật: Thg 4 2019
600 KB Thg 4 2019

Nếu bất kỳ liên kết nào ở trên hiển thị ký tự lạ trong trình duyệt của bạn, vui lòng nhấp chuột phải vào tệp để lưu vào máy tính của bạn.

Phụ tùng & Dịch vụ

Thông số kỹ thuật

Frequency Response (±3 dB) 75 Hz to 20 kHz
Power Capacity 175 W
Sensitivity 89 dB SPL, 1 W, 1 m (3.3 ft)
Directivity Factor (Q) 2.8
Directivity Index (DI) 4.5
Impedance 4 ohms
Crossover Frequency 3 kHz
Polarity Positive Voltage to + terminal causes outward low frequency cone motion
Enclosure Polypropylene structural foam
Colors Black or white
Dimensions (H x W x D) (H) 387 mm x (W) 251 mm x (D) 229 mm (15.25 in x 9.875 in x 9 in)
Net Weight (each) 4.5 kg (10 lbs.)
Shipping Weight (pair) 11 kg (24 lbs.)
Note Molded of dense polypropylene Accessory attachment points on rear of the enclosure are 1⁄4 x 20 threaded brass bushings
Maximum SPL (1m) 111 dB continuous, 117 dB peak
Drivers LF Driver: 165 mm (6.5 in)
HF Driver: 25 mm (1 in)
Input Connectors Spring-loaded terminals
Grille Zinc-plated steel
Mounting Hardware Mounting points -- no bracket included.
LF Driver 6.5in (165mm)
Amplifier Power Rating 175 W

Hỗ trợ/FAQ