Mẫu C2PS
Hoàn hảo cho nhiều ứng dụng chuyên nghiệp bao gồm:
- Thu âm / Sản xuất Video
- Cài đặt Giải trí
- Trình diễn AV
- Giám sát Nhạc cụ Điện tử
Hoàn hảo cho nhiều ứng dụng chuyên nghiệp bao gồm:
| Kích thước | |
|
|
700 KB |
|
|
2 MB |
| Kích thước | |
|
|
100 KB |
|
|
200 KB |
| Kích thước | |
|
|
2 MB |
| Kích thước | |
|
|
500 KB |
|
|
400 KB |
|
|
400 KB |
|
|
100 KB |
Nếu bất kỳ liên kết nào ở trên hiển thị ký tự lạ trong trình duyệt của bạn, vui lòng nhấp chuột phải vào tệp để lưu vào máy tính của bạn.
| Drivers | LF: 135 mm (5.25 in) low frequency loudspeaker HF: 19 mm (.75 in) Polycarbonate dome tweeter |
| Frequency Range | 80 Hz - 20 kHz |
| Amplifier Power Rating | 35 Watts per channel |
| Maximum SPL (1m) | 115 dB per pair |
| Crossover Frequency | 4.2 kHz |
| Input Sensitivity | +4 dBu XLR 1/4"; 0 dBu RCA |
| Input Connectors | Balanced Neutrik®* Combo XLR 1/4" TRS; Unbalanced RCA |
| Power Requirements | 19 VDC / 3.42 A - use only supplied power supply |
| Headphone Jack | 3.5 mm (1/8") |
| Dimensions (H x W x D) | 235 x 159 x 143 mm (9.3 x 6.3 x 5.6 in) |
| Net Weight (each) | 4.8 kg (10 lb) |
| Grille | Zinc-plated steel |
| Mounting Hardware | Optional |
| Included Accessories | Speaker wire, power supply, 2 snap-on pedestals. |
| Optional Accessories | MTC-2P Mounting Kit (2 brackets, power supply holder) |
|   | * Neutrik and the names of Neutrik products referenced herein are either trademarks and /or service marks |
| LF Driver | 5.25in (135mm) |
| LF Driver Power Handling | 35 Watts per channel |
| Frequency Response (±3 dB) | 100 Hz – 18 kHz |
| Maximum Peak SPL | 115 dB |
| Enclosure | Polypropylene Structural Foam |
| Coverage Angle | 120°H x120°V |
Bao gồm:
2 Giá đỡ lắp đặt
1 Giá đỡ nguồn cấp điện
1 Cờ lê giá đỡ lắp đặt