VTX M22

Loa theo dõi sân khấu chuyên nghiệp 2 x 12 inch

VTX M22
Hình ảnh lớn hơn

Tính năng

  • Thiết kế thanh lịch, hồ sơ thấp, nhỏ gọn phù hợp cho các ứng dụng lưu diễn và phát sóng cao cấp
  • Các bộ chuyển đổi JBL tState of the art, bao gồm bộ chuyển đổi hình nón Differential Drive™ và trình điều khiển nén tế bào nhị phân D2 có hai cuộn dây tiếng nói
  • Hướng dẫn sóng tần số cao 60x60 với Công nghệ Hướng dẫn sóng Image Control được cấp bằng sáng chế của JBL
  • Chế độ Hoạt động Đơn Kênh (Thụ động) và Chế độ Hoạt động Kênh Kép (Bi-Amp) để có tính linh hoạt tối đa trong cấu hình hệ thống và triển khai
 

Tải xuống

Specifications
  Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon VTX M22 Spec Sheet
en cập nhật: Thg 7 2023
en  700 KB Thg 7 2023
Manuals
  Phiên bản Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon VTX M Series User Manual
en phiên bản 1.1, cập nhật: Thg 7 2023
1.1  en  10 MB Thg 7 2023
file type icon VTX M22 Spare Parts
en phiên bản D, cập nhật: Thg 10 2025
en  100 KB Thg 10 2025
Brochures
  Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon VTX M Series Brochure
en cập nhật: Thg 12 2020
en  3 MB Thg 12 2020
CAD Drawings
  Phiên bản Kích thước Đã tải lên
file type icon VTX M Series Customer Drawings
phiên bản 1.0, cập nhật: Thg 10 2022
1.0  3 MB Thg 10 2022
file type icon VTX M-Series Revit Files
phiên bản 1.0, cập nhật: Thg 10 2022
1.0  2 MB Thg 10 2022
file type icon VTX M-Series Sketchup Files
phiên bản 1.0, cập nhật: Thg 10 2022
1.0  600 KB Thg 10 2022
Compliances
  Ngôn ngữ Kích thước Đã tải lên
file type icon VTX M Series - Declaration of Conformity
en cập nhật: Thg 12 2020
en  100 KB Thg 12 2020
Software
  Phiên bản Kích thước Đã tải lên
Windows download icon PerformanceManager
phiên bản 3.2.0, cập nhật: Thg 9 2025
3.2.0   100 MB Thg 9 2025
Preset Libraries
  Phiên bản Kích thước Đã tải lên
file type icon VTX M Series Preset Library
phiên bản 1.1, cập nhật: Thg 12 2020
1.1  3 MB Thg 12 2020

Nếu bất kỳ liên kết nào ở trên hiển thị ký tự lạ trong trình duyệt của bạn, vui lòng nhấp chuột phải vào tệp để lưu vào máy tính của bạn.

Phụ tùng & Dịch vụ

Thông số kỹ thuật

Frequency Range (-10dB) 45 Hz - 19.5 kHz
Coverage Pattern (-6 dB) Horizontal: 60; Vertical: 60
System Input Power Rating Passive: 1500 W Continuous (IEC / 100 hour) Active: LF: 1500 W Continuous (IEC / 100 hour)             HF: 100 W Continuous (IEC / 100 hour)
Maximum SPL (1m) 138 dB (Preset: VTX M22 FR)
System Latency3 3.33ms
System Amplification Crown Audio I-Tech HD
Nominal Impedance Passive: 4 ohms
Active LF: 4 ohms
Active HF: 8 ohms
LF Driver 2 x 2262H, 304 mm (12 in) diameter, dual 76 mm (3 in) diameter voice coil, NDD®, Direct Cooled™
HF Driver 1 x D2430H, D2 dual diaphragm, dual 76mm (3 in) diameter voice coil
Monitor Angle 30 degrees
Enclosure mm, 11-ply Finnish birch plywood
Grille Powder Coated 14 gauge hex-perforated steel with acoustically-transparent black cloth backing
Input Connectors Passive: Neutrik® Speakon® NL-4 (4x): Selectable: Pins 1 ± or Pins 2 ± Active: Neutrik® Speakon® NL-4 (4x): Pins 1 ± (LF) | Pins 2 ± (HF)
Dimensions (H x W x D) 380 mm x 671 mm x 555 mm
(15 in x 26.4 in x 21.8 in
Net Weight (each) 27 kg (60 lbs)

Hỗ trợ/FAQ